nhật xạ kế

  1. (phys.) solarimètre; actinomètre; pyranométrie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhật xạ kế
Nhật xạ kế được đặt trên giá đỡ để đo bức xạ mặt trời.